Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
boot sale


noun
an outdoor sale at which people sell things from the trunk of their car
Syn:
car boot sale
Regions:
United Kingdom, UK, U.K., Britain, United Kingdom of Great Britain and Northern Ireland, Great Britain
Hypernyms:
sale, cut-rate sale, sales event


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.